Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领班領班

lǐng bān

领班 là gì?

领班 [lǐng bān] có nghĩa là giám sát; quản đốc; trưởng nhóm phục vụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领班 trong tiếng Việt

  1. giám sát
  2. quản đốc
  3. trưởng nhóm phục vụ

Cách đọc và ghi nhớ 领班

领班 được đọc là lǐng bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giám sát; quản đốc; trưởng nhóm phục vụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan