领班 là gì?
领班 [lǐng bān] có nghĩa là giám sát; quản đốc; trưởng nhóm phục vụ.
Nghĩa của từ 领班 trong tiếng Việt
- giám sát
- quản đốc
- trưởng nhóm phục vụ
Cách đọc và ghi nhớ 领班
领班 được đọc là lǐng bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giám sát; quản đốc; trưởng nhóm phục vụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .