Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领导统御領導統御

lǐng dǎo tǒng yù

领导统御 là gì?

领导统御 [lǐng dǎo tǒng yù] có nghĩa là (Đài Loan) khả năng lãnh đạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领导统御 trong tiếng Việt

(Đài Loan) khả năng lãnh đạo

Cách đọc và ghi nhớ 领导统御

领导统御 được đọc là lǐng dǎo tǒng yù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) khả năng lãnh đạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan