Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领导能力領導能力

lǐng dǎo néng lì

领导能力 là gì?

领导能力 [lǐng dǎo néng lì] có nghĩa là khả năng lãnh đạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领导能力 trong tiếng Việt

khả năng lãnh đạo

Cách đọc và ghi nhớ 领导能力

领导能力 được đọc là lǐng dǎo néng lì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng lãnh đạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan