Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自治旗

zì zhì qí

自治旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自治旗 trong tiếng Việt

huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ); kỳ tự trị

Tra từ liên quan