自治旗 zì zhì qí 自治旗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自治旗 trong tiếng Việt huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ); kỳ tự trị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan