自治旗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自治旗
huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ); kỳ tự trị
Giản thể自治旗
Phồn thể自治旗
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng