Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自欺欺人

zì qī qī rén

自欺欺人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自欺欺人 trong tiếng Việt

lừa dối người khác và lừa dối chính mình; tin vào lời nói dối của chính mình

Tra từ liên quan