自治权
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自治权
quyền tự trị; tự trị
Giản thể自治权
Phồn thể自治權
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng