Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

nước chư hầu Yu thời nhà Chu, thuộc Linyi 臨沂|临沂[Lin2yi2], Sơn Đông; họ [Yu3]

Từ vựng
鄄城县
Juàn chéng xiàn

huyện Juancheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
鄄城
Juàn chéng

huyện Juancheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
Juàn

tên một huyện ở Sơn Đông

Từ vựng
鄂霍次克海
È huò cì kè Hǎi

Biển Okhotsk

Cụm từ
鄂尔多斯高原
È ěr duō sī Gāo yuán

Cao nguyên Ordos, Nội Mông

Cụm từ
鄂尔多斯沙漠
È ěr duō sī Shā mò

Sa mạc Ordos, Nội Mông

Cụm từ
鄂尔多斯市
È ěr duō sī Shì

thành phố cấp địa khu Ordos ở Nội Mông

Cụm từ
鄂尔多斯
È ěr duō sī

Ordos, khu vực của Nội Mông được quản lý như một thành phố cấp địa khu, và một dân tộc của khu vực

Cụm từ
鄂温克语
È wēn kè yǔ

ngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)

Cụm từ
鄂温克族自治旗
È wēn kè zú Zì zhì qí

Kỳ Tự trị Evenk tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ
鄂温克族
È wēn kè zú

nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông

Cụm từ
鄂托克旗
È tuō kè qí

kỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
鄂托克前旗
È tuō kè qián qí

tiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
鄂托克
È tuō kè

kỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
鄂州市
È zhōu shì

thành phố cấp địa khu Ngạc Châu, Hồ Bắc

Cụm từ
鄂州
È zhōu

thành phố cấp địa khu Ngạc Châu, Hồ Bắc

Cụm từ
鄂城区
È chéng qū

quận Ngạc Thành của thành phố Ngạc Châu 鄂州市[E4 zhou1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
鄂城
È chéng

quận Ngạc Thành của thành phố Ngạc Châu 鄂州市[E4 zhou1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
鄂图曼帝国
È tú màn Dì guó

Đế quốc Ottoman (Đài Loan)

Cụm từ
鄂博
è bó

xem 敖包[ao2 bao1]

Cụm từ
鄂伦春自治旗
È lún chūn Zì zhì qí

Kỳ Tự trị Oroqin ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ
鄂伦春
È lún chūn

người Oroqen hoặc Orochon (dân tộc)

Cụm từ
È

họ [E4]; viết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省[Hu2bei3 Sheng3]

Viết tắt
ruò

tên địa danh

Danh từ riêng
méi

tên địa danh cổ

Danh từ riêng
郾城区
Yǎn chéng qū

quận Yancheng của thành phố Luohe 漯河市[Luo4 he2 shi4], tỉnh Hà Nam

Cụm từ
郾城
Yǎn chéng

quận Yancheng của thành phố Luohe 漯河市[Luo4 he2 shi4], Hà Nam

Cụm từ
yǎn

tên địa danh

Danh từ riêng
都庞岭
Dū páng lǐng

Dãy núi Dupang giữa phía nam Hồ Nam và Quảng Đông

Cụm từ