Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
乡气
xiāng qì

mộc mạc; thô kệch; không tinh tế

Cụm từ
乡民
xiāng mín

người dân quê; (Đài Loan) (tiếng lóng Internet) người thích theo dõi thảo luận trực tuyến và thêm ý kiến của mình

Ngôn ngữ mạng
乡村音乐
xiāng cūn yīn yuè

nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)

Cụm từ
乡村医生
xiāng cūn yī shēng

bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)

Cụm từ
乡村奶酪
xiāng cūn nǎi lào

pho mát cottage

Cụm từ
乡村
xiāng cūn

mộc mạc; làng quê; nông thôn

Cụm từ
乡曲
xiāng qū

làng quê xa xôi

Cụm từ
乡戚
xiāng qi

một người thân; một thành viên gia đình

Cụm từ
乡愿
xiāng yuàn

(văn học) kẻ đạo đức giả; người hai mặt

Cụm từ
乡愁
xiāng chóu

nỗi nhớ nhà; hoài niệm

Cụm từ
乡情
xiāng qíng

nỗi nhớ nhà

Cụm từ
乡巴佬
xiāng bā lǎo

(miệt thị) người nhà quê; quê mùa; thô kệch

Cụm từ
乡宁县
Xiāng níng xiàn

huyện Xiangning ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
乡宁
Xiāng níng

huyện Xiangning ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
乡城县
Xiāng chéng xiàn

huyện Xiangcheng (Tạng: phyag 'phreng rdzong) ở châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
乡城
Xiāng chéng

huyện Xiangcheng (Tạng: phyag 'phreng rdzong) ở châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
乡土
xiāng tǔ

quê hương; mảnh đất quê hương; quê nhà; địa phương (của một khu vực)

Cụm từ
乡僻
xiāng pì

xa thị trấn; nơi hẻo lánh

Cụm từ
乡人子
xiāng rén zǐ

người trẻ cùng quê; người trẻ từ cùng làng

Cụm từ
乡人
xiāng rén

người trong làng; người cùng làng

Cụm từ
乡下习气
xiāng xià xí qì

tác phong nhà quê; tính tỉnh lẻ

Cụm từ
乡下佬
xiāng xia lǎo

người nhà quê; quê mùa

Cụm từ
乡下人
xiāng xià rén

người nông thôn; chất phác; dân quê

Cụm từ
乡下
xiāng xia

nông thôn; khu vực nông thôn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
xiāng

nông thôn; quê hương; quê nhà; xã (đơn vị hành chính Trung Quốc)

Từ vựng
kuí

tên địa danh

Danh từ riêng
hòu

tên địa danh

Danh từ riêng
郓城县
Yùn chéng xiàn

huyện Yuncheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
郓城
Yùn chéng

huyện Yuncheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
yùn

địa danh

Danh từ riêng