Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羽客

yǔ kè

羽客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羽客 trong tiếng Việt

đạo sĩ Đạo giáo

Tra từ liên quan