Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羽冠

yǔ guān

羽冠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羽冠 trong tiếng Việt

mào lông (của chim)

Tra từ liên quan