Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羽化

yǔ huà

羽化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羽化 trong tiếng Việt

  1. bay lên (của tiên Đạo giáo)
  2. trở nên nhẹ như lông vũ và thăng thiên
  3. (trong Đạo giáo) trở nên bất tử
  4. mất
  5. chỉ côn trùng có cánh, thoát kén thành dạng trưởng thành
  6. lột xác
Tra từ liên quan