Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义卖義賣

yì mài

义卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义卖 trong tiếng Việt

  1. tổ chức bán hàng từ thiện
  2. bán hàng vì mục đích tốt
Tra từ liên quan