Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义行義行

yì xíng

义行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义行 trong tiếng Việt

hành động chính nghĩa

Tra từ liên quan