义理義理 yì lǐ 义理 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 义理 trong tiếng Việt giáo lý (đặc biệt là tôn giáo); lập luận (trong bài phát biểu hoặc tiểu luận) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan