Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羲皇上人

xī huáng shàng rén

羲皇上人 là gì?

羲皇上人 [xī huáng shàng rén] có nghĩa là nghĩa đen: người thời trước hoàng đế truyền thuyết Phục Hy 伏羲[Fu2 Xi1]; người từ thời xa xưa; nghĩa bóng: người không lo âu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羲皇上人 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: người thời trước hoàng đế truyền thuyết Phục Hy 伏羲[Fu2 Xi1]
  2. người từ thời xa xưa
  3. nghĩa bóng: người không lo âu

Cách đọc và ghi nhớ 羲皇上人

羲皇上人 được đọc là xī huáng shàng rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: người thời trước hoàng đế truyền thuyết Phục Hy 伏羲[Fu2 Xi1]; người từ thời xa xưa; nghĩa bóng: người không lo âu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan