Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羹藜唅糗

gēng lí hān qiǔ

羹藜唅糗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羹藜唅糗 trong tiếng Việt

chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc

Tra từ liên quan