Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羽涅

yǔ niè

羽涅 là gì?

羽涅 [yǔ niè] có nghĩa là phèn chua; alonit (y học cổ truyền).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羽涅 trong tiếng Việt

  1. phèn chua
  2. alonit (y học cổ truyền)

Cách đọc và ghi nhớ 羽涅

羽涅 được đọc là yǔ niè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phèn chua; alonit (y học cổ truyền)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan