羲 Xī 羲 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羲 trong tiếng Việt giống như Phục Hy 伏羲[Fu2xi1], một vị hoàng đế huyền thoại; họ [Xi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan