Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
习俗移性習俗移性

xí sú yí xìng

习俗移性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 习俗移性 trong tiếng Việt

thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài

Tra từ liên quan