Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羽裂

yǔ liè

羽裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羽裂 trong tiếng Việt

dạng lá lông chim (lá chia thùy)

Tra từ liên quan