Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翎毛

líng máo

翎毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翎毛 trong tiếng Việt

lông vũ; lông mao; bộ lông; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan