Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翅子

chì zi

翅子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翅子 trong tiếng Việt

vây cá mập; cánh; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan