习惯
thói quen; phong tục; thói quen thường lệ; quen với; LT:個|个[ge4]
thói quen; phong tục; thói quen thường lệ; quen với; LT:個|个[ge4]
习惯 thường mang nghĩa “Thói quen”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 习惯 cùng cụm 习惯性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữTôi có thói quen dậy sớm.
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
theo thói quen
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
›习惯性xí guàn xìngtheo thói quen; thông thường
›习气xí qìthói quen; thực hành (thường là điều đáng tiếc)
›习性xí xìngđặc tính hình thành qua thói quen lâu dài; thói quen và đặc tính
›习俗xí súphong tục; truyền thống; truyền thống địa phương; tập quán
›习惯法xí guàn fǎluật tục; luật thông lệ
›习惯用法xí guàn yòng fǎcách sử dụng quen thuộc
›习以为常xí yǐ wéi chángquen với; đã quen
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.