习惯習慣 xí guàn 习惯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 习惯 trong tiếng Việt thói quen; phong tục; thói quen thường lệ; quen với; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan