Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翁山

Wēng Shān

翁山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翁山 trong tiếng Việt

xem 昂山[Ang2 Shan1]

Tra từ liên quan