习水習水 Xí shuǐ 习水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 习水 trong tiếng Việt huyện Xishui ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan