Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
习水習水

Xí shuǐ

习水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 习水 trong tiếng Việt

huyện Xishui ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Tra từ liên quan