翕 xī 翕 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翕 trong tiếng Việt mở và đóng (miệng, v.v.); thân thiện; tuân thủ; đài Loan phát âm [xi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan