翁山苏姬
xem 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]
xem 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 昂山[Ang2 Shan1]
›翁源Wēng yuánHuyện Ông Nguyên ở Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
›翁安县Wēng ān Xiànhuyện Weng'an ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南布依族苗族自治州[Qian2 nan2 Bu4 yi1 zu2 Miao2 zu2 Zi4…
›翁源县Wēng yuán XiànHuyện Ông Nguyên ở Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
›翁婿wēng xùbố vợ và con rể
›翁牛特Wēng niú tècờ Ongniud hoặc khoshuu Ongnuud ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông
›翁姑wēng gūcha mẹ chồng
›翁牛特旗Wēng niú tè qíkỳ Ongniud hoặc khoshuu Ongnuud ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.