Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

翌 là gì?

[yì] có nghĩa là sáng; ngày mai.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翌 trong tiếng Việt

  1. sáng
  2. ngày mai

Cách đọc và ghi nhớ 翌

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáng; ngày mai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan