Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
习用習用

xí yòng

习用 là gì?

习用 [xí yòng] có nghĩa là sử dụng theo thói quen; thông thường; quan niệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 习用 trong tiếng Việt

  1. sử dụng theo thói quen
  2. thông thường
  3. quan niệm

Cách đọc và ghi nhớ 习用

习用 được đọc là xí yòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sử dụng theo thói quen; thông thường; quan niệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan