习惯用语習慣用語
习惯用语 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 习惯用语 trong tiếng Việt
thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)
thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)