翔 là gì?
翔 [xiáng] có nghĩa là bay lượn; lướt; biến thể của 詳|详[xiang2]; (lóng) phân.
Nghĩa của từ 翔 trong tiếng Việt
- bay lượn
- lướt
- biến thể của 詳|详[xiang2]
- (lóng) phân
Cách đọc và ghi nhớ 翔
翔 được đọc là xiáng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay lượn; lướt; biến thể của 詳|详[xiang2]; (lóng) phân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .