Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiáng

翔 là gì?

[xiáng] có nghĩa là bay lượn; lướt; biến thể của 詳|详[xiang2]; (lóng) phân.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翔 trong tiếng Việt

  1. bay lượn
  2. lướt
  3. biến thể của 詳|详[xiang2]
  4. (lóng) phân

Cách đọc và ghi nhớ 翔

được đọc là xiáng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay lượn; lướt; biến thể của 詳|详[xiang2]; (lóng) phân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan