Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
习习習習

xí xí

习习 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 习习 trong tiếng Việt

(gió) thổi nhẹ; đầy đủ; bay lượn

Tra từ liên quan