Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翅膀硬

chì bǎng yìng

翅膀硬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翅膀硬 trong tiếng Việt

  1. (chim) đủ lông đủ cánh
  2. (nghĩa bóng) (người) không còn cần phải phục tùng cha mẹ, người hướng dẫn, v.v
  3. thoát ly khỏi người đã hỗ trợ mình đến nay
Tra từ liên quan