翅膀硬 chì bǎng yìng 翅膀硬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翅膀硬 trong tiếng Việt (chim) đủ lông đủ cánh(nghĩa bóng) (người) không còn cần phải phục tùng cha mẹ, người hướng dẫn, v.vthoát ly khỏi người đã hỗ trợ mình đến nay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan