Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
习题習題

xí tí

习题 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 习题 trong tiếng Việt

  1. (bài tập) bài tập
  2. vấn đề
  3. câu hỏi
Tra từ liên quan