习题習題 xí tí 习题 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 习题 trong tiếng Việt (bài tập) bài tậpvấn đềcâu hỏi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan