习作習作
习作 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 习作 trong tiếng Việt
(viết, vẽ, thư pháp, v.v.) luyện tập tạo ra tác phẩm thực hành; một bài thực hành; một bài tập
(viết, vẽ, thư pháp, v.v.) luyện tập tạo ra tác phẩm thực hành; một bài thực hành; một bài tập