Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
习惯性習慣性

xí guàn xìng

习惯性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 习惯性 trong tiếng Việt

theo thói quen; thông thường

Tra từ liên quan