习以为常 là gì?
习以为常 [xí yǐ wéi cháng] có nghĩa là quen với; đã quen.
Nghĩa của từ 习以为常 trong tiếng Việt
- quen với
- đã quen
Cách đọc và ghi nhớ 习以为常
习以为常 được đọc là xí yǐ wéi cháng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quen với; đã quen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .