Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉呼呼

ròu hū hū

肉呼呼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉呼呼 trong tiếng Việt

biến thể của 肉乎乎[rou4 hu1 hu1]

Tra từ liên quan