肉豆蔻
肉豆蔻 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 肉豆蔻 trong tiếng Việt
nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt); trái chùy; gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)
nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt); trái chùy; gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)