Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉丸

ròu wán

肉丸 là gì?

肉丸 [ròu wán] có nghĩa là viên thịt; thịt viên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉丸 trong tiếng Việt

  1. viên thịt
  2. thịt viên

Cách đọc và ghi nhớ 肉丸

肉丸 được đọc là ròu wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viên thịt; thịt viên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan