Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉桂

ròu guì

肉桂 là gì?

肉桂 [ròu guì] có nghĩa là quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉桂 trong tiếng Việt

quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)

Cách đọc và ghi nhớ 肉桂

肉桂 được đọc là ròu guì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan