肉燥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肉燥
(Đài Loan) thịt heo băm kho với nước tương và gia vị (ăn kèm với cơm hoặc mì, hoặc dùng làm nhân bánh bao, v.v.); cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4]
Giản thể肉燥
Phồn thể肉燥
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng