Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉燥

ròu zào

肉燥 là gì?

肉燥 [ròu zào] có nghĩa là (Đài Loan) thịt heo băm kho với nước tương và gia vị (ăn kèm với cơm hoặc mì, hoặc dùng làm nhân bánh bao, v.v.); cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉燥 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) thịt heo băm kho với nước tương và gia vị (ăn kèm với cơm hoặc mì, hoặc dùng làm nhân bánh bao, v.v.)
  2. cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4]

Cách đọc và ghi nhớ 肉燥

肉燥 được đọc là ròu zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) thịt heo băm kho với nước tương và gia vị (ăn kèm với cơm hoặc mì, hoặc dùng làm nhân bánh bao, v.v.); cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan