Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉质根肉質根

ròu zhì gēn

肉质根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉质根 trong tiếng Việt

rễ mọng nước (thực vật)

Tra từ liên quan