Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉商

ròu shāng

肉商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉商 trong tiếng Việt

thương nhân thịt; người bán thịt

Tra từ liên quan