肉
肉 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 肉 trong tiếng Việt
thịt; thịt quả; phần thịt (của quả); (thông tục) (quả) nhũn; (người) nhão; không quyết đoán; bộ Khang Hy số 130
thịt; thịt quả; phần thịt (của quả); (thông tục) (quả) nhũn; (người) nhão; không quyết đoán; bộ Khang Hy số 130