Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉偿肉償

ròu cháng

肉偿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉偿 trong tiếng Việt

(ví von) dùng tình dục để trả nợ

Tra từ liên quan