肉毒杆菌肉毒桿菌 ròu dú gǎn jūn 肉毒杆菌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肉毒杆菌 trong tiếng Việt Clostridium botulinum 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan