Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉毒杆菌肉毒桿菌

ròu dú gǎn jūn

肉毒杆菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉毒杆菌 trong tiếng Việt

Clostridium botulinum

Tra từ liên quan