Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉鸡肉雞

ròu jī

肉鸡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉鸡 trong tiếng Việt

gà nuôi lấy thịt; gà thịt; (tin học) máy tính zombie; máy tính bị nhiễm trong mạng botnet

Tra từ liên quan