肉垫 là gì?
肉垫 [ròu diàn] có nghĩa là đệm thịt (ở chân động vật).
Nghĩa của từ 肉垫 trong tiếng Việt
đệm thịt (ở chân động vật)
Cách đọc và ghi nhớ 肉垫
肉垫 được đọc là ròu diàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đệm thịt (ở chân động vật)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .