肉孜节肉孜節 Ròu zī jié 肉孜节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肉孜节 trong tiếng Việt xem 開齋節|开斋节[Kai1 zhai1 jie2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan