Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉孜节肉孜節

Ròu zī jié

肉孜节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉孜节 trong tiếng Việt

xem 開齋節|开斋节[Kai1 zhai1 jie2]

Tra từ liên quan